Herhangi bir kelime yazın!

"get up against" in Vietnamese

đối đầu với

Definition

Đối đầu hoặc chống lại ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt trong tình huống cạnh tranh hoặc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng trong hội thoại để nói về việc đối đầu thử thách hoặc đối thủ. Không dùng cho đối đầu vật lý mà là về sự cạnh tranh hoặc khó khăn.

Examples

In the next round, our team will get up against the champions.

Ở vòng tiếp theo, đội của chúng tôi sẽ **đối đầu với** nhà vô địch.

You have to be ready to get up against any problem that comes your way.

Bạn phải sẵn sàng **đối mặt với** bất kỳ vấn đề nào xuất hiện.

He didn't expect to get up against so much resistance at work.

Anh ấy không ngờ sẽ phải **đối đầu với** nhiều sự phản kháng như vậy ở nơi làm việc.

You're going to get up against some tough competition out there.

Bạn sẽ **đối đầu với** sự cạnh tranh gay gắt đấy.

Whenever I get up against a difficult task, I try to stay positive.

Bất cứ khi nào tôi **đối mặt với** một nhiệm vụ khó, tôi đều cố gắng lạc quan.

They didn't realize they'd have to get up against so many new rules.

Họ không nhận ra mình sẽ phải **đối đầu với** nhiều quy định mới như vậy.