Herhangi bir kelime yazın!

"get to first base" in Vietnamese

đạt được bước đầu tiêntiến triển ban đầu (trong tình cảm)

Definition

Đạt được bước tiến đầu tiên, đặc biệt là trong quan hệ tình cảm hoặc bắt đầu đạt được mục tiêu lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, bắt nguồn từ bóng chày Mỹ; dùng nhiều trong chuyện tình cảm nhưng đôi khi có thể dùng cho tiến triển bước đầu khác. Tránh dùng ở nơi trang trọng.

Examples

He couldn't get to first base with her on their date.

Anh ấy không thể **đạt được bước đầu tiên** với cô ấy trong buổi hẹn hò.

Sometimes, just talking to your crush is like trying to get to first base.

Đôi khi, chỉ cần nói chuyện với người mình thích cũng khó như **đạt được bước đầu tiên**.

The company is trying hard to get to first base with the new project.

Công ty đang cố gắng **đạt được bước đầu tiên** với dự án mới.

I tried making a move, but I didn't even get to first base!

Tôi đã thử tiếp cận, nhưng còn chưa **đạt được bước đầu tiên**!

After months of planning, the team finally got to first base with the investors.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, nhóm cuối cùng đã **đạt được bước đầu tiên** với các nhà đầu tư.

Let’s be honest, nobody ever gets to first base at these school dances.

Thật lòng mà nói, chẳng ai ever **đạt được bước đầu tiên** ở mấy buổi khiêu vũ trường học này.