"get through to" in Vietnamese
Definition
Liên lạc thành công với ai đó, đặc biệt qua điện thoại, hoặc làm cho ai đó hiểu điều bạn muốn nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, không chỉ về liên lạc bằng điện thoại mà còn khi muốn ai thực sự thấu hiểu điều mình nói.
Examples
I tried to get through to my friend, but her phone was off.
Tôi đã cố **liên lạc được** với bạn mình, nhưng điện thoại của cô ấy tắt máy.
It’s hard to get through to young children sometimes.
Đôi khi rất khó để **làm cho** trẻ nhỏ **hiểu ra**.
Were you able to get through to the doctor’s office?
Bạn đã **liên lạc được** với phòng khám chưa?
No matter what I say, I just can’t get through to him.
Dù tôi nói gì thì tôi cũng không thể **làm cho** anh ấy **hiểu ra**.
After several tries, I finally got through to customer service.
Sau nhiều lần thử, cuối cùng tôi đã **liên lạc được** với bộ phận chăm sóc khách hàng.
Sometimes it takes a personal story to really get through to your audience.
Đôi khi cần một câu chuyện cá nhân để thực sự **làm cho** khán giả **hiểu ra**.