"get the lead out" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để thúc giục ai đó làm nhanh hơn hoặc di chuyển nhanh hơn khi họ quá chậm.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng để giục ai đó làm nhanh, không nên dùng trong môi trường trang trọng hay với người lớn tuổi.
Examples
Get the lead out or we’ll miss the bus!
**Làm nhanh lên**, không là lỡ xe buýt đấy!
Coach yelled, 'Get the lead out!' during practice.
Huấn luyện viên hét lên: '**làm nhanh lên!**' trong buổi tập.
Come on, get the lead out and finish your homework.
Nhanh lên, **làm nhanh lên** và hoàn thành bài tập đi.
We’re late, so get the lead out!
Chúng ta trễ rồi, **khẩn trương lên**!
If you want to catch the movie, get the lead out!
Nếu muốn xem phim thì **làm nhanh lên**!
Seriously, get the lead out—we don’t have all day!
Nghiêm túc đấy, **làm nhanh lên**—chúng ta không có cả ngày đâu!