"get the drop on" in Vietnamese
Definition
Hành động trước hoặc bất ngờ để có lợi thế hơn người khác, thường dùng trong cạnh tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là khi nói về cạnh tranh, đối đầu. 'get the drop on someone' có nghĩa là hành động nhanh để vượt lên người khác.
Examples
If you wake up early, you can get the drop on your work.
Nếu bạn dậy sớm, bạn có thể **đón đầu** công việc của mình.
The team trained hard to get the drop on their rivals.
Đội đã luyện tập chăm chỉ để **đón đầu** đối thủ.
He moved quietly to get the drop on the intruder.
Anh ấy di chuyển lặng lẽ để **đón đầu** kẻ đột nhập.
They were planning to leave early to get the drop on the traffic.
Họ dự định rời đi sớm để **đón đầu** giao thông.
She always tries to get the drop on her competitors by launching new products first.
Cô ấy luôn cố gắng **đón đầu** đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm mới trước.
That little trick helped us get the drop on everyone else in the game.
Mẹo nhỏ đó đã giúp chúng tôi **chiếm ưu thế trước** mọi người khác trong trò chơi.