Herhangi bir kelime yazın!

"get taken in" in Vietnamese

bị lừa

Definition

Khi bạn tin vào điều gì đó không đúng sự thật hoặc bị người khác lừa gạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở dạng bị động, kèm theo 'bởi ai' để chỉ người lừa. Chỉ dùng khi bị lừa về mặt thông tin, không dùng cho nghĩa vật lý.

Examples

He got taken in by a fake email.

Anh ấy đã **bị lừa** bởi một email giả mạo.

Don’t get taken in by advertisements.

Đừng để **bị lừa** bởi quảng cáo.

Many people got taken in by the scam.

Nhiều người đã **bị lừa** bởi trò lừa đảo đó.

I can’t believe I got taken in so easily!

Tôi không thể tin là mình đã **bị lừa** dễ dàng đến vậy!

Have you ever gotten taken in by a street magician?

Bạn đã bao giờ **bị lừa** bởi ảo thuật gia đường phố chưa?

She didn’t get taken in by his lies for long.

Cô ấy không **bị lừa** bởi lời nói dối của anh ta quá lâu.