"get serious" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu cư xử tập trung và có trách nhiệm hơn, thôi đùa cợt để coi trọng vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khuyên hoặc nhắc nhở ('Bạn nên nghiêm túc'). Có thể đi với 'về' như 'nghiêm túc về sức khỏe'. Chỉ sự chuyển biến thái độ chứ không yêu cầu nghiêm khắc ngay lập tức.
Examples
You need to get serious about your homework.
Bạn cần **nghiêm túc** với bài tập về nhà của mình.
It's time to get serious and study for the exam.
Đã đến lúc **nghiêm túc** và học cho kỳ thi rồi.
They decided to get serious about saving money.
Họ quyết định **nghiêm túc** về việc tiết kiệm tiền.
If you want to make it work, you really have to get serious.
Nếu bạn muốn thành công, bạn thật sự phải **nghiêm túc**.
At some point, we all have to get serious about our future.
Đến một lúc nào đó, tất cả chúng ta đều phải **nghiêm túc** về tương lai của mình.
Come on, get serious—this is important!
Nào, **nghiêm túc** đi—chuyện này quan trọng đấy!