Herhangi bir kelime yazın!

"get round" in Vietnamese

tránh néxoay xởcó thời gian làm gì đóhồi phụclan truyền (tin đồn)

Definition

Tránh hoặc tìm cách xử lý một vấn đề, cuối cùng có thời gian làm gì đó, hoặc hồi phục sau khi ốm. Đôi khi cũng nói về tin đồn lan truyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn nói, đặc biệt kiểu Anh. 'get round a problem' là vượt/né vấn đề; 'get round to doing' là cuối cùng cũng làm được điều gì; có thể dùng cho việc tin đồn lan nhanh.

Examples

It took me a week to get round to cleaning my room.

Tôi mất một tuần mới **có thời gian** dọn phòng.

He always finds a way to get round problems.

Anh ấy luôn tìm cách **tránh né** các vấn đề.

She needed some time to get round after her illness.

Cô ấy cần thời gian để **hồi phục** sau trận ốm.

I'll get round to replying to your email soon, I promise!

Tôi sẽ **có thời gian** trả lời email của bạn sớm thôi, tôi hứa!

Don’t worry, we’ll get round this issue together.

Đừng lo, chúng ta sẽ **xoay xở vượt qua** vấn đề này cùng nhau.

Rumors always get round in small towns.

Ở thị trấn nhỏ, tin đồn luôn **lan truyền** rất nhanh.