Herhangi bir kelime yazın!

"get out of a jam" in Vietnamese

thoát khỏi rắc rốigiải quyết tình huống khó khăn

Definition

Tìm cách thoát ra khỏi tình huống khó khăn hoặc rắc rối, thường nhờ vào sự thông minh hoặc giải pháp nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để kể lúc ai đó thoát khỏi rắc rối hoặc được giúp đỡ giải quyết tình huống khó. Không liên quan đến mứt ăn.

Examples

He asked his friend to help him get out of a jam.

Anh ấy nhờ bạn giúp mình **thoát khỏi rắc rối**.

Sometimes it's hard to get out of a jam alone.

Đôi khi rất khó để **thoát khỏi rắc rối** một mình.

She always finds a way to get out of a jam.

Cô ấy luôn tìm ra cách để **thoát khỏi rắc rối**.

I really thought I was stuck, but somehow I managed to get out of a jam.

Tôi đã tưởng mình bị kẹt thật rồi, nhưng bằng cách nào đó tôi đã **thoát khỏi rắc rối**.

Whenever we get out of a jam, we always learn something new.

Mỗi khi chúng ta **thoát khỏi rắc rối**, chúng ta luôn học được điều gì đó mới.

Can you believe he managed to get out of a jam again? That guy is lucky!

Bạn có tin anh ta lại **thoát khỏi rắc rối** nữa không? Anh chàng này may thật!