Herhangi bir kelime yazın!

"get on to" in Vietnamese

liên lạcchuyển sang (chủ đề/việc khác)

Definition

Gọi điện, nhắn tin để liên lạc với ai đó; cũng dùng khi chuyển sang chủ đề, nhiệm vụ hoặc hoạt động khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'get on to' là cách nói thân mật, phổ biến ở Anh; ở Mỹ thường dùng 'liên lạc' hoặc 'get in touch with'. Cũng dùng để nói khi chuyển sang vấn đề khác trong họp hay lớp học. Không nhầm với 'get onto' nghĩa là trèo lên vật gì.

Examples

I need to get on to the manager about my order.

Tôi cần **liên lạc** với quản lý về đơn hàng của mình.

Let's get on to the next question.

Hãy **chuyển sang** câu hỏi tiếp theo.

Did you get on to Sarah yet?

Bạn đã **liên lạc** với Sarah chưa?

I'll try to get on to him this afternoon if he's free.

Nếu anh ấy rảnh, chiều nay tôi sẽ **liên lạc** với anh ấy.

Can we get on to the budget discussion now?

Bây giờ chúng ta có thể **chuyển sang** phần thảo luận ngân sách không?

Once I've finished these emails, I'll get on to the client calls.

Sau khi xong các email này, tôi sẽ **liên lạc** với các khách hàng.