"get off your tail" in Vietnamese
Definition
Cách nói rất thân mật để nhắc ai đó đừng lười nữa và bắt đầu làm việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật; câu này nghe hơi đùa hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng, không nên dùng nơi trang trọng.
Examples
Come on, get off your tail and finish your homework.
Nào, **đứng dậy làm việc đi** và hoàn thành bài tập về nhà đi.
You need to get off your tail if you want to make it on time.
Muốn đến kịp thì **đừng lười nữa**.
Hey, get off your tail and help me set the table.
Này, **đứng dậy làm việc đi** và giúp tôi dọn bàn nào.
If you don’t get off your tail, you’ll never finish painting that room.
Nếu bạn không **đứng dậy làm việc đi** thì sẽ không bao giờ sơn xong căn phòng đó đâu.
I told my brother to get off his tail and finally apply for that job.
Tôi bảo em trai **đứng dậy làm việc đi** và cuối cùng cũng nộp đơn xin việc đó đi.
Stop complaining and get off your tail—no one else is going to do it for you.
Đừng than vãn nữa, **đứng dậy làm việc đi**—không ai làm thay cho bạn đâu.