Herhangi bir kelime yazın!

"get off your chest" in Vietnamese

trút bỏ tâm sựgiãi bày

Definition

Chia sẻ điều lo lắng hoặc bí mật với ai đó để cảm thấy nhẹ nhõm hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho vật thể, chỉ dùng khi nói về cảm xúc, tâm sự, bí mật. Thường đi với 'em muốn', 'hãy để tôi', 'bạn nên'.

Examples

I feel better after I get it off my chest.

Tôi cảm thấy tốt hơn sau khi **trút bỏ tâm sự**.

Is there something you want to get off your chest?

Có điều gì bạn muốn **trút bỏ tâm sự** không?

She finally decided to get it off her chest and talk to her friend.

Cuối cùng, cô ấy đã quyết định **trút bỏ tâm sự** và nói chuyện với bạn mình.

Can I just get something off my chest? This has been bothering me for weeks.

Tôi có thể **giãi bày chút tâm sự** không? Điều này đã làm tôi bận lòng mấy tuần rồi.

He really needed to get it off his chest before he could move on.

Anh ấy thật sự cần **trút bỏ tâm sự** trước khi có thể tiến lên.

Once you get it off your chest, you'll feel much lighter.

Khi bạn **trút bỏ tâm sự**, bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.