Herhangi bir kelime yazın!

"get off to sleep" in Vietnamese

chợp mắtthiếp đi

Definition

Sau khi nằm trên giường một lúc, cuối cùng cũng bắt đầu ngủ; đặc biệt hay dùng khi khó ngủ hoặc mất thời gian để ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc khó ngủ hoặc mất thời gian để ngủ, tự nhiên hơn 'ngủ' thông thường trong ngữ cảnh này. Không dùng khi nói về thức giấc giữa chừng.

Examples

It took me a long time to get off to sleep last night.

Tối qua tôi mất rất lâu mới **chợp mắt** được.

Children sometimes find it hard to get off to sleep.

Trẻ em đôi khi thấy khó **chợp mắt**.

I can't get off to sleep if it's too noisy.

Tôi không thể **chợp mắt** được nếu quá ồn ào.

Whenever I'm stressed, I struggle to get off to sleep.

Mỗi khi căng thẳng, tôi rất khó **chợp mắt**.

After reading for a while, I usually get off to sleep quickly.

Sau khi đọc một lúc, tôi thường **chợp mắt** rất nhanh.

It feels impossible to get off to sleep with so much on my mind.

Với bao nhiêu thứ phải lo, cảm giác **chợp mắt** là điều không thể.