"get off on" in Indonesian
Definition
Cảm thấy rất phấn khích hoặc thích thú khi làm một điều gì đó cụ thể, đôi khi có thể mang nghĩa tình dục.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói thân mật, không phù hợp trong giao tiếp trang trọng. Không nhầm lẫn với 'get off' (rời đi). Chủ yếu dùng khi nói chuyện thân thiết.
Examples
Some people really get off on scary movies.
Một số người thực sự **rất thích thú** khi xem phim kinh dị.
He gets off on solving hard math problems.
Anh ấy **rất thích thú** khi giải các bài toán khó.
Do you get off on taking risks?
Bạn có **rất thích thú** khi chấp nhận rủi ro không?
Honestly, I just get off on making people laugh.
Thật ra mình chỉ **rất thích thú** khi làm mọi người cười.
She really gets off on arguing with authority figures.
Cô ấy thực sự **rất thích thú** khi tranh cãi với người có quyền.
You've gotta wonder why some people get off on being mean online.
Thật khó hiểu vì sao một số người lại **rất thích thú** khi làm người khác buồn trên mạng.