Herhangi bir kelime yazın!

"get late" in Vietnamese

muộn dầntrời muộn

Definition

Thời gian đang dần về muộn, thường là về chiều tối hoặc gần đến hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là 'Trời bắt đầu muộn' hoặc 'Đang muộn dần'. Chỉ dành cho thời gian, không dùng khi nói ai đi muộn.

Examples

It's getting late, let's go home.

**Trời đang muộn rồi**, mình về nhà thôi.

When it gets late, the streets are quiet.

Khi **trời muộn**, đường phố yên tĩnh.

We should hurry; it's starting to get late.

Chúng ta nên nhanh lên; **trời bắt đầu muộn rồi**.

Hey, it's getting late—do you want me to call you a taxi?

Này, **trời đang muộn rồi**—bạn có muốn mình gọi taxi không?

I didn't realize it had gotten so late; time really flies!

Tôi không nhận ra **đã muộn như vậy**; thời gian trôi nhanh thật!

Let me know when it gets late so we can wrap things up.

Hãy cho mình biết khi **trời muộn**, để mình kết thúc công việc nhé.