Herhangi bir kelime yazın!

"get it together" in Vietnamese

bình tĩnh lạikiểm soát bản thân

Definition

Giữ bình tĩnh, sắp xếp lại bản thân hoặc kiểm soát cảm xúc, nhất là sau khi buồn bã hay mắc lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi khuyên ai đó bình tĩnh hoặc có trách nhiệm hơn. Câu như 'Bạn cần bình tĩnh lại' là phổ biến. Đôi khi mang sắc thái phê bình.

Examples

You need to get it together before your presentation.

Bạn cần phải **bình tĩnh lại** trước buổi thuyết trình của mình.

After failing the test, she told herself to get it together.

Sau khi trượt bài kiểm tra, cô ấy tự nhủ phải **kiểm soát bản thân**.

Please get it together and finish your homework.

Làm ơn **bình tĩnh lại** và hoàn thành bài tập về nhà đi.

I really have to get it together if I'm going to make this deadline.

Mình thật sự phải **kiểm soát bản thân** nếu muốn kịp thời hạn này.

Come on, man, get it together! You keep forgetting your keys.

Nào, bạn ơi, **bình tĩnh lại** đi! Bạn cứ quên chìa khóa hoài.

She finally managed to get it together and started her new job with confidence.

Cuối cùng cô ấy cũng đã **kiểm soát bản thân** và bắt đầu công việc mới đầy tự tin.