"get it out" in Vietnamese
Definition
Lấy một vật ra khỏi nơi nào đó, hoặc nói ra điều gì đó mà bạn đã giữ trong lòng, đặc biệt là về cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trực tiếp (lấy vật ra) hoặc bóng gió (nói ra cảm xúc, bí mật). Thường đi cùng 'của lòng mình', 'nói hết ra' khi nói đến cảm xúc.
Examples
Can you get it out of the bag for me?
Bạn có thể **lấy nó ra** khỏi túi giúp mình không?
If something is bothering you, just get it out.
Nếu có điều gì làm bạn bận tâm, hãy cứ **thổ lộ** đi.
He couldn't get it out, so I helped him.
Anh ấy không thể **lấy nó ra**, nên tôi đã giúp.
Sometimes you just need to get it out and talk to someone you trust.
Đôi khi bạn chỉ cần **nói ra** hết và trò chuyện với người mà bạn tin tưởng.
I know it's hard, but you'll feel better once you get it out.
Tớ biết rất khó, nhưng bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhõm hơn khi **nói ra**.
She needed to get it out and finally told everyone the truth.
Cô ấy cần phải **thổ lộ** và cuối cùng đã nói hết sự thật với mọi người.