Herhangi bir kelime yazın!

"get it off" in Vietnamese

bỏ nó raloại bỏ nó

Definition

Gỡ bỏ một thứ gì đó (như quần áo hay vật dụng), hoặc loại bỏ điều gì bạn không muốn. Không trang trọng, cũng có thể nói về việc chia sẻ nỗi lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật, liên quan đến quần áo, vết bẩn hoặc tâm sự. Không dùng cho văn bản trang trọng; nên dùng 'remove'.

Examples

Can you get it off the table?

Bạn có thể **bỏ nó ra** khỏi bàn không?

I can't get it off my shirt.

Tôi không thể **bỏ nó ra** khỏi áo sơ mi của mình.

The dog won't let me get it off.

Con chó không cho tôi **bỏ nó ra**.

This sticker is impossible to get it off without tearing it.

Cái nhãn dán này **bỏ ra** mà không rách thì gần như không thể.

I've been trying to get it off my mind all day, but I just can't.

Cả ngày nay tôi cố **loại bỏ nó** khỏi tâm trí, mà không thể.

If something's bothering you, just get it off your chest.

Nếu có gì làm bạn khó chịu, cứ **nói ra** đi.