"get into your stride" in Vietnamese
Definition
Ban đầu có thể khó nhưng sau đó bạn dần dần làm tốt hơn khi đã quen nhịp, đặc biệt trong công việc, thể thao hay hoạt động lặp đi lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, dùng nhiều trong thể thao, công việc hay các hoạt động có tính lặp lại. Không dùng cho sự kiện chỉ xảy ra một lần. Cũng có thể dùng “bắt nhịp” hoặc “vào guồng”.
Examples
It took me a while to get into my stride at my new job.
Tôi mất một thời gian mới **vào guồng** ở công việc mới.
The team started slow but soon got into their stride.
Đội bắt đầu chậm nhưng sớm **bắt nhịp**.
Once you get into your stride, the work becomes easier.
Khi bạn đã **vào guồng**, công việc sẽ dễ dàng hơn.
I was nervous at first, but after a few minutes on stage I got into my stride.
Ban đầu tôi rất hồi hộp nhưng sau vài phút trên sân khấu, tôi đã **vào guồng**.
Give her some time and she'll get into her stride with these new responsibilities.
Hãy cho cô ấy thời gian, cô ấy sẽ **bắt nhịp** với những trách nhiệm mới này.
After a rocky start, the band finally got into their stride halfway through the concert.
Sau khởi đầu khó khăn, đến nửa buổi biểu diễn ban nhạc mới **vào guồng**.