Herhangi bir kelime yazın!

"get into the act" in Vietnamese

tham gianhập cuộc

Definition

Khi người khác đã tham gia vào hoạt động nào đó, mình cũng tham gia để có niềm vui hoặc hưởng lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật; thường dùng khi ai đó tham gia sau nên có thể gây hài hước hoặc phê phán nhẹ. Tương tự 'jump on the bandwagon', nhưng ít trang trọng hơn.

Examples

When others started dancing, she wanted to get into the act too.

Khi mọi người bắt đầu nhảy, cô ấy cũng muốn **tham gia**.

Everyone laughed, so Tom decided to get into the act and tell a joke.

Mọi người đều cười nên Tom quyết định **tham gia** kể chuyện cười.

First, my brother started playing video games, then I wanted to get into the act.

Đầu tiên, anh trai tôi bắt đầu chơi game, rồi tôi cũng muốn **tham gia**.

Now even the neighbors want to get into the act and decorate their houses for the festival.

Bây giờ ngay cả hàng xóm cũng muốn **nhập cuộc** trang trí nhà cửa cho lễ hội.

It was going well until everyone wanted to get into the act and things got crowded.

Mọi chuyện ổn cho đến khi ai cũng muốn **tham gia** nên bị đông quá.

Social media influencers saw the trend and quickly tried to get into the act.

Những người ảnh hưởng trên mạng xã hội thấy trào lưu và nhanh chóng cố gắng **nhập cuộc**.