Herhangi bir kelime yazın!

"get into a mess" in Vietnamese

gặp rắc rốilâm vào tình huống khó xử

Definition

Khi ai đó vô ý hoặc do sơ suất mà rơi vào tình huống khó khăn, rắc rối hoặc bối rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói. Miêu tả việc rơi vào rắc rối do bất cẩn hoặc không mong muốn. Gần nghĩa với 'get into trouble'.

Examples

If you spend too much money, you might get into a mess.

Nếu bạn tiêu quá nhiều tiền, bạn có thể **gặp rắc rối**.

He got into a mess at work because he forgot the deadline.

Anh ấy **gặp rắc rối** ở chỗ làm vì quên hạn chót.

Try not to get into a mess with your friends.

Cố gắng đừng **gặp rắc rối** với bạn bè.

We really got into a mess when our car broke down in the middle of nowhere.

Chúng tôi thật sự **gặp rắc rối** khi xe bị hỏng giữa đường vắng.

Anytime I try to fix something myself, I get into a mess.

Mỗi khi tôi tự sửa cái gì đó, tôi lại **gặp rắc rối**.

You don't want to get into a mess with the law—just be careful.

Bạn không muốn **gặp rắc rối** với pháp luật đâu—hãy cẩn thận.