"get in on" in Vietnamese
Definition
Khi bạn muốn tham gia hoặc hoà mình vào một hoạt động, sự kiện hoặc xu hướng mà người khác đã bắt đầu trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang nghĩa thân mật, dùng khi nói về cơ hội, trào lưu. Không dùng chỉ việc đến một nơi, mà là tham gia vào.
Examples
Everyone wants to get in on the game this weekend.
Ai cũng muốn **tham gia** trò chơi cuối tuần này.
I heard there’s a new project—can I get in on it?
Tôi nghe có dự án mới — tôi có thể **tham gia** không?
She wants to get in on the fun at the party.
Cô ấy muốn **tham gia** vui với mọi người ở bữa tiệc.
By the time I tried to get in on the deal, it was already over.
Khi tôi cố **tham gia** vào thỏa thuận thì đã quá muộn rồi.
If you want to get in on the action, you have to sign up now.
Nếu muốn **bắt kịp xu hướng**, hãy đăng ký ngay bây giờ.
Lots of companies are trying to get in on the new trend.
Nhiều công ty đang cố **bắt kịp** xu hướng mới.