"get down to" in Vietnamese
Definition
Sau khi chuẩn bị hoặc trì hoãn, bắt đầu tập trung nghiêm túc vào một công việc hay hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện thân mật hoặc công việc, như 'get down to business', 'get down to work'. Nghĩa là bỏ qua những thứ phụ và bắt đầu hành động thực sự.
Examples
Let's get down to work and finish this project.
Chúng ta hãy **bắt tay vào** làm việc để hoàn thành dự án này.
After lunch, we will get down to cleaning the garage.
Sau bữa trưa, chúng ta sẽ **bắt tay vào** dọn dẹp nhà để xe.
It's time to get down to business.
Đến lúc phải **bắt tay vào** công việc rồi.
We chatted for a while, then decided to get down to planning the event.
Chúng tôi trò chuyện một lúc, rồi quyết định **bắt tay vào** lên kế hoạch cho sự kiện.
Alright, enough talk—let's get down to what really matters.
Được rồi, nói thế đủ rồi—hãy **bắt tay vào** điều thực sự quan trọng.
Once we get down to studying, we'll see progress fast.
Khi chúng ta **bắt đầu tập trung vào** học tập, sẽ thấy tiến bộ nhanh chóng.