"get down to the nuts and bolts" in Vietnamese
Definition
Tập trung vào chi tiết cơ bản hay khía cạnh thực tế của việc gì đó, đặc biệt sau khi đã nói về ý tưởng tổng quát. Dùng khi bắt đầu xử lý thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu thành ngữ thân mật, thường dùng trong họp hành hoặc kinh doanh khi chuyển từ bàn về ý tưởng chung sang bàn chi tiết. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
Let's get down to the nuts and bolts of this project.
Chúng ta cùng **đi vào chi tiết thực tế** của dự án này.
After the introduction, the teacher got down to the nuts and bolts of the lesson.
Sau phần giới thiệu, cô giáo **đi vào phần cơ bản** của bài học.
It's time to get down to the nuts and bolts of our plan.
Đã đến lúc **đi vào phần cơ bản** của kế hoạch.
Can we skip the small talk and get down to the nuts and bolts?
Mình có thể bỏ qua chuyện ngoài lề và **đi thẳng vào chi tiết thực tế** không?
They debated for hours before finally getting down to the nuts and bolts.
Họ tranh luận hàng giờ trước khi cuối cùng **đi vào phần cốt lõi**.
The meeting moved quickly once everyone got down to the nuts and bolts.
Cuộc họp tiến triển nhanh khi mọi người **đi vào phần cơ bản**.