Herhangi bir kelime yazın!

"get by" in Vietnamese

xoay sở

Definition

Khi bạn chỉ đủ điều kiện hoặc khả năng để sống hoặc làm gì đó, dù điều kiện hạn chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại, mang nghĩa chỉ vừa đủ, không dư dả. Thường gặp trong các cụm như 'get by on một khoản tiền' hoặc 'get by in English'.

Examples

It's hard to get by on so little money.

Sống với số tiền ít như vậy thật khó để **xoay sở**.

I can get by with my basic English.

Với tiếng Anh cơ bản, tôi vẫn có thể **xoay sở**.

Many families get by with just one income.

Nhiều gia đình **xoay sở** chỉ với một nguồn thu nhập.

Sometimes you just have to get by until things get better.

Đôi khi bạn chỉ phải **xoay sở** đến khi mọi thứ tốt lên.

My French isn’t great, but I can get by when I travel.

Tiếng Pháp của tôi không giỏi, nhưng đi du lịch tôi vẫn **xoay sở** được.

If we cut back on eating out, we should be able to get by this month.

Nếu giảm việc ăn ngoài, chúng ta có thể **xoay sở** được tháng này.