Herhangi bir kelime yazın!

"get at it" in Vietnamese

bắt tay vào làmbắt đầu làm

Definition

Bắt đầu làm một việc gì đó sau khi đã chần chừ hoặc đợi một lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, dùng trong nói chuyện hằng ngày, nhất là để khuyến khích bắt tay vào việc. Thường gặp trong 'Let's get at it!' Không dùng cho chủ đề trừu tượng hoặc quá trang trọng.

Examples

It's time to get at it and clean the house.

Đã đến lúc **bắt tay vào làm** và dọn dẹp nhà cửa.

The project looks hard, but let's get at it.

Dự án trông khó, nhưng hãy **bắt tay vào làm** nào.

After lunch, we can get at it again.

Sau bữa trưa, chúng ta có thể **bắt đầu lại**.

Alright everyone, let's get at it and finish before five!

Được rồi mọi người, hãy **bắt tay vào làm** để xong trước năm giờ nhé!

We kept talking, but never actually got at it until the deadline was near.

Chúng ta cứ nói mãi mà chưa **bắt tay vào làm** cho đến gần đến hạn chót.

If we don't get at it now, we'll never finish.

Nếu chúng ta không **bắt tay làm** bây giờ thì sẽ không bao giờ xong.