Herhangi bir kelime yazın!

"get around to doing" in Vietnamese

cuối cùng cũng làm

Definition

Sau một thời gian trì hoãn vì bận rộn hoặc quên, cuối cùng cũng làm việc đó. Thường dùng cho công việc không gấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, thường kết hợp với 'không bao giờ', 'cuối cùng', phù hợp với những việc nhỏ, việc nhà hay bị trì hoãn.

Examples

I haven't got around to doing my homework yet.

Tôi vẫn chưa **làm được** bài tập về nhà.

She finally got around to doing the laundry.

Cuối cùng cô ấy cũng **giặt đồ xong**.

Did you ever get around to doing that project?

Bạn có bao giờ **làm xong** dự án đó không?

I keep meaning to call her, but I never get around to doing it.

Tôi cứ định gọi cho cô ấy, nhưng không bao giờ **làm được**.

It took me months to get around to doing my taxes this year.

Năm nay tôi mất hàng tháng mới **làm xong** thuế.

Let me know when you get around to doing it—no rush.

Cứ báo mình khi nào bạn **làm được** nhé—không vội đâu.