"get a room" in Vietnamese
Definition
Khi hai người thân mật nơi công cộng, câu này được dùng vui để nói họ nên ra chỗ riêng tư.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho bạn bè hoặc người thân, mang tính đùa vui, không nên dùng với người lạ vì có thể bị hiểu lầm là khiếm nhã.
Examples
Hey, you two, get a room!
Này hai người kia, **kiếm phòng đi**!
They kept holding hands and everyone told them to get a room.
Họ cứ nắm tay mãi, nên ai cũng bảo họ '**kiếm phòng đi**'.
If you want to kiss, just get a room.
Muốn hôn thì **kiếm phòng đi**.
Whoa, you two should really get a room already.
Ôi, hai người nên **kiếm phòng đi** rồi đấy.
Every time they start flirting, someone yells, 'get a room!'
Mỗi khi họ bắt đầu tán tỉnh, ai đó lại hét lên: '**kiếm phòng đi**!'
Their PDA was out of control, so I whispered, 'get a room.'
Họ thể hiện tình cảm quá đà nên tôi thì thầm: '**kiếm phòng đi**.'