Herhangi bir kelime yazın!

"get a line on" in Vietnamese

tìm hiểu thông tinnắm được thông tin bên trong

Definition

Tìm cách biết thông tin về ai đó hoặc điều gì đó, nhất là qua nguồn tin không chính thức hoặc mách nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật, kiểu Mỹ; hay đi với 'ai đó' hoặc 'về cái gì đó', nhấn mạnh biết trước, biết sớm.

Examples

I want to get a line on that new restaurant before we go.

Tôi muốn **tìm hiểu thông tin** về nhà hàng mới đó trước khi chúng ta đi.

He tried to get a line on the best price for a car.

Anh ấy cố **tìm hiểu thông tin** về giá tốt nhất để mua ô tô.

Detectives need to get a line on the suspect's location.

Các thám tử cần **nắm được thông tin** về vị trí nghi phạm.

Let me know if you get a line on any job openings.

Nếu bạn **nắm được thông tin** nào về chỗ làm việc, báo cho tôi nhé.

She managed to get a line on a great apartment before anyone else did.

Cô ấy đã **nắm được thông tin** về căn hộ tuyệt vời trước mọi người.

If you want to buy rare sneakers, you need to get a line on them early.

Muốn mua giày sneaker hiếm, bạn cần **nắm được thông tin** từ sớm.