Herhangi bir kelime yazın!

"gestating" in Vietnamese

mang thainuôi dưỡng (ý tưởng, dự án)

Definition

Chỉ việc một người hoặc động vật mang thai, nuôi dưỡng thai nhi trong cơ thể trước khi sinh. Cũng có thể dùng để nói về quá trình phát triển ý tưởng hoặc dự án qua thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực sinh học nói về quá trình mang thai của động vật hoặc người; dùng với ý tưởng thường mang tính trang trọng, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The cat is gestating her kittens.

Con mèo đang **mang thai** những chú mèo con của nó.

She is gestating and will give birth soon.

Cô ấy đang **mang thai** và sẽ sinh sớm.

The project has been gestating for months.

Dự án này đã được **nuôi dưỡng** suốt nhiều tháng.

Scientists observed that the elephant was gestating longer than expected.

Các nhà khoa học nhận thấy rằng voi **mang thai** lâu hơn kỳ vọng.

While gestating her novel, she kept the story a secret from everyone.

Khi **nuôi dưỡng** tiểu thuyết của mình, cô ấy giữ bí mật câu chuyện với mọi người.

Many inventions are the result of years spent gestating creative ideas.

Nhiều phát minh là thành quả của nhiều năm **nuôi dưỡng** ý tưởng sáng tạo.