Herhangi bir kelime yazın!

"genuflect" in Vietnamese

quỳ gốicúi đầu phục tùng (nghĩa bóng)

Definition

Bẻ gối hoặc quỳ xuống để bày tỏ sự kính trọng hoặc thờ phụng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo. Ngoài ra còn có nghĩa phục tùng, tỏ ra quá kính nể ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt trang trọng, dùng nhiều trong bối cảnh tôn giáo; ít dùng khi nói chuyện hàng ngày. Nghĩa bóng để chỉ sự phục tùng quyền lực (‘genuflect to power’).

Examples

He genuflected before the altar.

Anh ấy **quỳ gối** trước bàn thờ.

Catholics often genuflect when entering a church.

Người Công giáo thường **quỳ gối** khi vào nhà thờ.

Please genuflect as a sign of respect.

Xin hãy **quỳ gối** để thể hiện sự tôn trọng.

He refuses to genuflect to authority, no matter who’s in charge.

Anh ấy không bao giờ **quỳ gối** trước quyền lực, dù ai đứng đầu.

Back in the old days, knights would genuflect before their king.

Ngày xưa, các hiệp sĩ thường **quỳ gối** trước vua của mình.

You don't have to genuflect just because everyone else does.

Bạn không cần phải **quỳ gối** chỉ vì mọi người đều làm.