Herhangi bir kelime yazın!

"genocidal" in Vietnamese

diệt chủng

Definition

Chỉ điều gì liên quan đến việc diệt chủng, như hành động, người hay chính sách ủng hộ hoặc gây ra việc sát hại hàng loạt một nhóm người theo sắc tộc, tôn giáo hay quốc tịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh trang trọng, pháp lý, lịch sử hoặc chính trị. Gắn liền với nghĩa tiêu cực mạnh, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi với cụm như 'chế độ diệt chủng', 'hành động diệt chủng'.

Examples

The genocidal attacks shocked the entire world.

Những cuộc tấn công **diệt chủng** đã khiến cả thế giới chấn động.

He spoke out against the genocidal policies of the government.

Anh ấy đã lên tiếng phản đối các chính sách **diệt chủng** của chính phủ.

A genocidal leader was put on trial for his crimes.

Một nhà lãnh đạo **diệt chủng** đã bị đưa ra tòa vì tội ác của mình.

The movie depicts a society living under a genocidal dictatorship.

Bộ phim mô tả xã hội sống dưới chế độ độc tài **diệt chủng**.

International courts investigate genocidal acts to hold people accountable.

Tòa án quốc tế điều tra các hành động **diệt chủng** để buộc những người có trách nhiệm phải chịu trách nhiệm.

Using such genocidal language in speeches can be extremely dangerous.

Việc sử dụng ngôn ngữ **diệt chủng** trong bài phát biểu có thể cực kỳ nguy hiểm.