Herhangi bir kelime yazın!

"gemstone" in Vietnamese

đá quý

Definition

Đá quý là loại đá có giá trị hoặc bán quý được cắt gọt và đánh bóng để sử dụng làm trang sức hoặc trang trí. Ví dụ như kim cương, hồng ngọc, ngọc lục bảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngành trang sức hoặc địa chất học. Thường gặp trong cụm như 'đá quý hiếm', 'đá quý tổng hợp'. Không phải viên đá nào sáng bóng cũng là 'đá quý'—chỉ những loại có giá trị và dễ cắt mài.

Examples

She wore a beautiful gemstone on her necklace.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có **đá quý** tuyệt đẹp.

Diamonds are the most popular gemstone for engagement rings.

Kim cương là **đá quý** phổ biến nhất cho nhẫn đính hôn.

Each gemstone has its own color and value.

Mỗi **đá quý** đều có màu sắc và giá trị riêng.

This ring isn't just gold—it's set with a rare gemstone.

Chiếc nhẫn này không chỉ bằng vàng—nó còn được gắn một **đá quý** hiếm.

Collectors are always looking for unique gemstones from around the world.

Các nhà sưu tập luôn săn lùng những **đá quý** độc đáo trên khắp thế giới.

Some birthstones are well-known gemstones, like emerald for May.

Một số đá theo tháng sinh là **đá quý** nổi tiếng, như ngọc lục bảo cho tháng Năm.