Herhangi bir kelime yazın!

"gelatine" in Vietnamese

gelatin

Definition

Đây là một chất không màu, không mùi vị chiết xuất từ collagen động vật, dùng để làm thực phẩm dạng thạch, món tráng miệng hoặc làm chất làm đặc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gelatine' là cách viết Anh-Anh; ở Mỹ thường viết 'gelatin'. Chủ yếu dùng trong nấu ăn và thực phẩm. Các món có ghi 'làm từ gelatin' thường không phù hợp cho người ăn chay hoặc thuần chay, vì có nguồn gốc động vật.

Examples

We used gelatine to make the jelly dessert.

Chúng tôi đã dùng **gelatin** để làm món thạch tráng miệng.

The recipe calls for one sheet of gelatine.

Công thức này yêu cầu một lá **gelatin**.

Vegetarians usually do not eat foods with gelatine.

Người ăn chay thường không ăn thực phẩm có **gelatin**.

I can't eat that candy—it's got gelatine in it.

Tôi không thể ăn loại kẹo đó—nó có **gelatin**.

Some medicines use gelatine to make capsules easier to swallow.

Một số loại thuốc dùng **gelatin** để làm viên nang dễ nuốt hơn.

There's vegan jelly at the party, so you don't have to worry about gelatine.

Có thạch chay ở bữa tiệc, bạn không phải lo về **gelatin** nữa.