Herhangi bir kelime yazın!

"geishas" in Vietnamese

geisha

Definition

Geisha là những nghệ sĩ nữ truyền thống của Nhật Bản, nổi bật với kỹ năng về âm nhạc, múa và trò chuyện, thường biểu diễn trong các dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Geisha' là từ dùng chung cho số ít và số nhiều. Geisha chủ yếu là nghệ sĩ, không liên quan đến dịch vụ tình cảm. Thường sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật hoặc lịch sử.

Examples

Many geishas wear beautiful kimonos for their performances.

Nhiều **geisha** mặc kimono đẹp khi biểu diễn.

Kyoto is famous for its geishas and traditional tea houses.

Kyoto nổi tiếng với các **geisha** và nhà trà truyền thống.

The geishas performed a graceful dance at the event.

Các **geisha** đã trình diễn một điệu múa duyên dáng tại sự kiện.

It's rare to see real geishas on the streets these days.

Ngày nay, hiếm khi nhìn thấy **geisha** thật ngoài đường.

Some people confuse geishas with other professions, but they're actually artists.

Một số người nhầm lẫn **geisha** với nghề khác, nhưng thật ra họ là nghệ sĩ.

My favorite novel describes the secret life of geishas in old Japan.

Cuốn tiểu thuyết yêu thích của tôi kể về cuộc sống bí mật của các **geisha** ở Nhật Bản xưa.