Herhangi bir kelime yazın!

"gefilte" in Vietnamese

cá viên Do Thái (gefilte fish)

Definition

Cá viên Do Thái (gefilte fish) là món ăn truyền thống của người Do Thái làm từ cá xay nhuyễn (thường là cá chép, cá pike hoặc cá trắng), trộn với gia vị rồi tạo thành viên hoặc bánh nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

“Gefilte” hầu như chỉ dùng khi nói về món cá viên truyền thống của người Do Thái. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh ẩm thực hoặc các dịp lễ của người Do Thái.

Examples

My grandmother makes delicious gefilte for Passover.

Bà của tôi làm **cá viên Do Thái** rất ngon vào dịp Lễ Vượt Qua.

Have you ever tried gefilte?

Bạn đã bao giờ thử **cá viên Do Thái** chưa?

Gefilte is often eaten cold or at room temperature.

**Cá viên Do Thái** thường được ăn lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng.

At my first seder, I was nervous to try the gefilte, but it was surprisingly tasty.

Lần đầu dự lễ seder, tôi hơi lo lắng khi thử **cá viên Do Thái**, nhưng hóa ra nó lại rất ngon.

Some people like their gefilte sweet, while others prefer it savory.

Một số người thích **cá viên Do Thái** ngọt, số khác lại thích vị mặn.

You can't have a traditional Jewish holiday without some gefilte on the table.

Một ngày lễ truyền thống của người Do Thái không thể thiếu **cá viên Do Thái** trên bàn.