Herhangi bir kelime yazın!

"geezers" in Vietnamese

ông giàlão già

Definition

Từ lóng dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi một cách hài hước hoặc hơi thiếu tôn trọng. Đôi khi cũng dùng để nói chung về người già, nhưng chủ yếu chỉ đàn ông lớn tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, dùng trong văn nói thân mật hoặc đùa vui. 'old geezers' dùng cho nhiều người. Không nên dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi không thân quen hoặc ở nơi trang trọng.

Examples

Those geezers are always sitting on the same bench in the park.

Những **ông già** đó lúc nào cũng ngồi trên cùng một băng ghế trong công viên.

The two old geezers were playing chess.

Hai **ông già** già đang chơi cờ.

My grandpa says young people should respect geezers like him.

Ông tôi nói người trẻ nên tôn trọng những **ông già** như ông ấy.

I saw a bunch of geezers laughing loudly at the pub last night.

Tối qua tôi thấy mấy **ông già** cười lớn ở quán rượu.

Don’t mind those geezers—they’ve been coming here for years.

Đừng bận tâm mấy **ông già** đó—họ đã tới đây nhiều năm rồi.

Some of the funniest stories come from old geezers in the neighborhood.

Một số câu chuyện hài hước nhất đến từ các **ông già** già trong khu phố.