Herhangi bir kelime yazın!

"gear towards" in Vietnamese

hướng tớitập trung vào

Definition

Thiết kế, lên kế hoạch hoặc điều chỉnh một điều gì đó hướng đến một người, nhóm hoặc mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, giáo dục, marketing. Hay đi với 'products', 'programs', 'services'. Thường theo sau bởi 'towards/to/for' + đối tượng hoặc mục tiêu nhắm tới. Trang trọng hơn các cụm như 'aim at'.

Examples

The lessons are geared towards beginners.

Các bài học được **hướng tới** người mới bắt đầu.

This program is geared towards helping students find jobs.

Chương trình này **hướng tới** việc giúp sinh viên tìm việc.

Our products are geared towards young adults.

Sản phẩm của chúng tôi được **hướng tới** người trưởng thành trẻ.

All of the marketing is geared towards college students these days.

Ngày nay toàn bộ marketing đều **hướng tới** sinh viên đại học.

They redesigned the website to be more geared towards mobile users.

Họ đã thiết kế lại trang web để **hướng tới** người dùng di động nhiều hơn.

We want our services to be geared towards what our customers actually need.

Chúng tôi muốn dịch vụ của mình thực sự **hướng tới** những gì khách hàng cần.