Herhangi bir kelime yazın!

"gear to" in Vietnamese

hướng tớiđiều chỉnh cho phù hợp với

Definition

Điều chỉnh hoặc thiết kế thứ gì đó để phù hợp với một người, nhóm hoặc mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các từ như 'toward', 'to', 'for' dùng trong giáo dục, kinh doanh, marketing. Mang tính trang trọng hơn 'nhắm tới'.

Examples

The lessons are geared to young children.

Các bài học này được **hướng tới** trẻ nhỏ.

This website is geared to beginners who need help.

Trang web này được **hướng tới** những người mới bắt đầu cần giúp đỡ.

The show is geared to a family audience.

Chương trình này được **hướng tới** khán giả gia đình.

We need to gear our marketing to younger customers if we want to grow.

Chúng ta cần **hướng** hoạt động marketing **tới** khách hàng trẻ tuổi nếu muốn phát triển.

The training was geared to people with no technical background.

Khóa đào tạo này được **điều chỉnh cho phù hợp với** người không có nền tảng kỹ thuật.

Is this event geared to professionals, or can anyone join?

Sự kiện này được **hướng tới** các chuyên gia, hay ai cũng có thể tham gia?