Herhangi bir kelime yazın!

"gatehouse" in Vietnamese

nhà cổngchòi gác cổng

Definition

Một ngôi nhà nhỏ nằm ở cổng vào của một khu đất lớn hoặc lâu đài, thường dùng cho bảo vệ hoặc nhân viên gác cổng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho biệt thự, lâu đài, khu đô thị cao cấp hoặc các nơi cần bảo vệ; không dùng cho nhà bình thường.

Examples

The castle has a gatehouse at its entrance.

Lâu đài có một **nhà cổng** ở lối vào.

The security guard stays in the gatehouse all night.

Bảo vệ ở lại **nhà cổng** suốt đêm.

Visitors must check in at the gatehouse before entering.

Khách phải đăng ký tại **nhà cổng** trước khi vào.

I waved at the guard in the gatehouse as I drove past.

Tôi đã vẫy tay chào bảo vệ trong **nhà cổng** khi lái xe qua.

The old gatehouse has been turned into a cozy little café.

**Nhà cổng** cũ đã được biến thành một quán cà phê nhỏ ấm cúng.

There's a map of the grounds hanging inside the gatehouse.

Bên trong **nhà cổng** có treo một bản đồ khuôn viên.