"gasp for air" in Vietnamese
Definition
Hành động thở nhanh và sâu khi gặp khó khăn trong việc thở, thường do bất ngờ, sợ hãi hoặc kiệt sức.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trực tiếp sau khi bơi, chạy, hoặc bị bất ngờ; cũng có thể diễn tả sự tuyệt vọng muốn thoát ra. Tương tự như 'gasp for breath'.
Examples
He started to gasp for air after running up the stairs.
Anh ấy bắt đầu **háo hức thở không khí** sau khi chạy lên cầu thang.
The swimmer reached the surface and gasped for air.
Vận động viên bơi lên mặt nước và **háo hức thở không khí**.
She was so scared she had to gasp for air.
Cô ấy sợ đến mức phải **háo hức thở không khí**.
After laughing so hard, I had to stop and gasp for air.
Tôi cười quá nhiều nên phải dừng lại và **háo hức thở không khí**.
He came out of the smoky room, coughing and gasping for air.
Anh ấy ra khỏi phòng đầy khói, vừa ho vừa **háo hức thở không khí**.
When the meeting finally ended, I felt like I could gasp for air again.
Khi cuộc họp cuối cùng cũng kết thúc, tôi cảm thấy như mình lại có thể **háo hức thở không khí**.