Herhangi bir kelime yazın!

"gascon" in Indonesian

kẻ khoác lácngười khoe khoang

Definition

Kẻ khoác lác là người hay nói quá hoặc khoe khoang về thành tích của mình. Những người này thường thích thể hiện và nói lớn về bản thân.

Usage Notes (Indonesian)

'Kẻ khoác lác' gần nghĩa với 'braggart', mang nghĩa hơi châm biếm hay khiển trách. Ít khi dùng trong văn nói trang trọng.

Examples

He is such a gascon, always talking about how great he is.

Anh ấy đúng là một **kẻ khoác lác**, lúc nào cũng nói mình giỏi thế nào.

No one likes a gascon at parties.

Không ai thích một **kẻ khoác lác** ở buổi tiệc cả.

The story was told by a gascon, so we doubted it was true.

Câu chuyện được kể bởi một **kẻ khoác lác**, nên chúng tôi không tin lắm.

You don't have to be a gascon to impress people; just be honest.

Bạn không cần là một **kẻ khoác lác** để gây ấn tượng; hãy cứ thành thật.

Everyone knows Dave is a bit of a gascon, but he means well.

Mọi người biết Dave hơi **khoe khoang**, nhưng anh ấy có ý tốt.

That speech was classic gascon style—big promises and little substance.

Bài phát biểu đó đúng chất **khoác lác**—hứa nhiều mà thực chất thì ít.