Herhangi bir kelime yazın!

"garrulous" in Vietnamese

hay nói nhiềulắm mồm

Definition

Chỉ người nói rất nhiều, thường về những chuyện không quan trọng hoặc không ngừng nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn viết hoặc trang trọng. Mang cảm giác nói dài dòng, đôi khi gây khó chịu. 'Talkative' tích cực hơn, 'garrulous' thường có nghĩa tiêu cực.

Examples

My grandfather is very garrulous at family dinners.

Ông tôi rất **hay nói nhiều** trong các bữa cơm gia đình.

The garrulous teacher kept talking after class ended.

Cô giáo **hay nói nhiều** vẫn tiếp tục nói chuyện cả sau khi lớp học kết thúc.

I find him too garrulous for quiet company.

Tôi thấy anh ấy quá **lắm mồm** cho những buổi trò chuyện yên tĩnh.

Even in a room full of people, her garrulous nature stands out.

Ngay cả giữa phòng đông người, bản tính **hay nói nhiều** của cô ấy vẫn nổi bật.

I wish my roommate weren’t so garrulous when I’m trying to read.

Tôi ước bạn cùng phòng đừng **hay nói nhiều** khi tôi đang đọc sách.

He’s friendly but can get a bit garrulous after a few drinks.

Anh ấy rất thân thiện nhưng khi uống vài ly thì hơi **lắm mồm**.