Herhangi bir kelime yazın!

"gargoyles" in Vietnamese

máy nước hình quái vậttượng đá máng nước

Definition

Máy nước hình quái vật là tượng đá, thường có hình thù kỳ dị hoặc đáng sợ, đặt trên các tòa nhà cổ như nhà thờ để dẫn nước mưa chảy ra xa mái. Đôi khi cũng chỉ dùng để trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho kiến trúc cổ châu Âu, đặc biệt là Gothic, và đôi khi hàm ý người xấu xí hoặc đáng sợ. Không nên nhầm với dạng trang trí chỉ để làm đẹp mà không dẫn nước.

Examples

Many old cathedrals have gargoyles on their roofs.

Nhiều mái nhà thờ cổ có đặt **máy nước hình quái vật**.

Gargoyles help keep rainwater away from the walls.

**Máy nước hình quái vật** giúp nước mưa không tràn xuống tường.

The museum displayed several medieval gargoyles.

Bảo tàng trưng bày một số **máy nước hình quái vật** thời trung cổ.

Kids often find the gargoyles on churches a bit scary at night.

Trẻ con thường thấy **máy nước hình quái vật** trên nhà thờ khá đáng sợ vào ban đêm.

We spotted some broken gargoyles during our architectural tour.

Chúng tôi bắt gặp một số **máy nước hình quái vật** bị hỏng trong chuyến tham quan kiến trúc.

In fantasy stories, gargoyles sometimes come to life at midnight.

Trong truyện giả tưởng, đôi khi **máy nước hình quái vật** sống dậy vào nửa đêm.