Herhangi bir kelime yazın!

"ganged" in Vietnamese

hợp lạiliên kết lại

Definition

'Ganged' chỉ việc nhiều người cùng hợp sức lại, thường là để làm điều gì hoặc chống lại ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'ganged up (on)' với nghĩa xấu. Không dùng cho hợp tác tích cực.

Examples

The kids ganged up to play a game together.

Lũ trẻ **hợp lại** để cùng chơi một trò chơi.

I felt bad when they ganged up on me at school.

Tôi cảm thấy tệ khi họ **hợp lại** chống lại tôi ở trường.

The dogs ganged together to chase the cat.

Bầy chó **hợp lại** để đuổi con mèo đi.

They ganged up on Sarah at the meeting, and she felt isolated.

Họ **hợp lại** chống lại Sarah trong cuộc họp, khiến cô ấy cảm thấy cô lập.

A few classmates ganged up to play a prank on the teacher.

Vài bạn cùng lớp **hợp lại** để chơi khăm giáo viên.

Why do you always feel like you're being ganged up on?

Tại sao bạn luôn cảm thấy bị mọi người **hợp lại** chống lại mình?