Herhangi bir kelime yazın!

"gangbusters" in Vietnamese

rất thành côngbùng nổ

Definition

Dùng để nói điều gì đó diễn ra rất thành công hoặc đầy năng lượng, nhiệt huyết. Thường chỉ sự bùng nổ, phát triển mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'like gangbusters' rất phổ biến, chỉ sử dụng trong ngữ cảnh thân mật. Không phù hợp trong văn viết trang trọng. Thường mang sắc thái hài hước hoặc tích cực.

Examples

The new movie is selling gangbusters tickets.

Vé bộ phim mới đang bán ra **rất thành công**.

Our online store started off gangbusters.

Cửa hàng trực tuyến của chúng tôi vừa bắt đầu đã **bùng nổ**.

The team is playing like gangbusters this season.

Mùa này đội chơi **rất thành công**.

When the sale started, customers came in like gangbusters.

Ngay khi bắt đầu giảm giá, khách hàng kéo đến **như bùng nổ**.

Her new podcast took off gangbusters after just one week.

Podcast mới của cô ấy **bùng nổ** chỉ sau một tuần.

The restaurant was quiet at first, but soon business was going gangbusters.

Ban đầu nhà hàng khá vắng, nhưng sau đó kinh doanh **bùng nổ**.