Herhangi bir kelime yazın!

"gamy" in Indonesian

có mùi thịt rừngmùi nồngtáo bạo (nghĩa bóng)

Definition

Chỉ mùi hoặc vị rất mạnh, thường gặp ở thịt động vật hoang dã; cũng có thể nói về phong cách, lời nói táo bạo hoặc hơi nhạy cảm.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng cho thực phẩm, nhất là thịt rừng; tuỳ ngữ cảnh có thể là khen hoặc chê. Khi nói về phong cách, chú ý sắc thái hơi bạo hoặc nhạy cảm.

Examples

This stew has a gamy taste because it uses wild deer.

Món hầm này có vị **có mùi thịt rừng** vì dùng thịt nai rừng.

I can't eat gamy meat; the flavor is too strong for me.

Tôi không ăn được thịt **có mùi thịt rừng**, vị quá nồng với tôi.

The restaurant is known for its gamy dishes.

Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn **có mùi thịt rừng**.

His jokes were a bit too gamy for the family dinner.

Những câu đùa của anh ấy hơi **táo bạo** cho bữa tối gia đình.

That cheese is supposed to be gamy—don't worry, it's safe to eat.

Phô mai đó vốn **có mùi thịt rừng**—đừng lo, ăn được mà.

The cabin had a gamy smell after the hunters left.

Sau khi thợ săn rời đi, căn nhà nhỏ có mùi **có mùi thịt rừng**.