Herhangi bir kelime yazın!

"gamut" in Vietnamese

toàn bộ phạm vitoàn bộ dải

Definition

Toàn bộ phạm vi hoặc mức độ của một điều gì đó, từ thấp nhất đến cao nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

'run the gamut' mang ý nghĩa trải khắp hoặc bao trọn mọi mức độ. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc các chủ đề trang trọng như cảm xúc, màu sắc hay kinh nghiệm.

Examples

This store offers the gamut of electronic products.

Cửa hàng này cung cấp **toàn bộ phạm vi** các sản phẩm điện tử.

Her emotions ran the gamut from joy to sadness.

Cảm xúc của cô ấy đã trải hết **toàn bộ phạm vi** từ vui sướng đến buồn bã.

The painting uses the gamut of colors.

Bức tranh sử dụng **toàn bộ dải** màu sắc.

Our discussion covered the whole gamut of possible solutions.

Cuộc thảo luận của chúng tôi bàn về **toàn bộ phạm vi** các giải pháp có thể.

His interests run the gamut from classical music to modern art.

Sở thích của anh ấy **trải khắp** từ nhạc cổ điển đến nghệ thuật hiện đại.

The reviews ran the gamut, from glowing praise to harsh criticism.

Những đánh giá **trải khắp** từ lời khen ngợi đến phê bình gay gắt.