Herhangi bir kelime yazın!

"gammy" in Vietnamese

yếubị thương (tay hoặc chân)

Definition

Chỉ tay hoặc chân bị yếu, bị thương hoặc không hoạt động đúng cách, thường nói một cách thân thiện hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gammy leg', 'gammy arm' thường dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc y tế.

Examples

My gammy leg hurts when I walk too much.

Chân **yếu** của tôi đau khi tôi đi bộ nhiều.

He has a gammy arm from an old injury.

Anh ấy có một cánh tay **yếu** vì chấn thương cũ.

The dog walked with a gammy leg after the accident.

Sau tai nạn, con chó đi với cái chân **yếu**.

Don’t mind my gammy knee—it acts up in the cold.

Đừng để ý cái đầu gối **yếu** của tôi nhé—trời lạnh là nó khó chịu.

After twisting his ankle, he’s got a bit of a gammy walk.

Sau khi bị trẹo mắt cá, anh ấy đi bộ hơi **khập khiễng**.

She jokes about her gammy hand when writing on the board.

Cô ấy hay đùa về bàn tay **yếu** của mình khi viết lên bảng.