Herhangi bir kelime yazın!

"gamine" in Vietnamese

cô gái tinh nghịchthiếu nữ nghịch ngợm

Definition

Một cô gái trẻ có tính cách tinh nghịch, trẻ trung và mang nét quyến rũ kiểu nam tính, thường nhỏ nhắn và hoạt bát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gamine' thường dùng trong lĩnh vực thời trang, phim ảnh hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Mang ý nghĩa tích cực, đáng yêu.

Examples

The actress was known for her gamine look.

Nữ diễn viên nổi tiếng với vẻ ngoài **gamine** của mình.

She had a gamine smile that made everyone feel happy.

Cô ấy có nụ cười **gamine** khiến ai cũng cảm thấy vui vẻ.

The little girl’s gamine charm won over the judges.

Sự duyên dáng **gamine** của cô bé đã chinh phục ban giám khảo.

"You have such a gamine vibe tonight!" her friend exclaimed.

"Tối nay cậu có vẻ **gamine** ghê!" bạn cô ấy reo lên.

With her cropped hair and sparkling eyes, she was the definition of gamine.

Với mái tóc ngắn và đôi mắt lấp lánh, cô ấy chính là hình mẫu của **gamine**.

He described her as a gamine, always full of energy and fun.

Anh ấy miêu tả cô là một **gamine**, lúc nào cũng tràn đầy năng lượng và vui vẻ.